Khái niệm
Vòng lặp cho phép chương trình thực hiện lặp lại một khối lệnh nhiều lần. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi xử lý dãy dữ liệu, đếm số lần lặp hoặc chờ cho đến khi một điều kiện thay đổi.
Ví dụ tổng quan
for number in range(1, 4):
print(number)
program LoopIntro;
var
number: Integer;
begin
for number := 1 to 3 do
Writeln(number);
end.
#include <stdio.h>
int main(void) {
int number;
for (number = 1; number <= 3; number++) {
printf("%d\n", number);
}
return 0;
}
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
for (int number = 1; number <= 3; number++) {
cout << number << endl;
}
return 0;
}
for (int number = 1; number <= 3; number++) {
Console.WriteLine(number);
}
for (let number = 1; number <= 3; number++) {
console.log(number);
}
for (let number: number = 1; number <= 3; number++) {
console.log(number);
}
package main
import "fmt"
func main() {
for number := 1; number <= 3; number++ {
fmt.Println(number)
}
}
fn main() {
for number in 1..=3 {
println!("{}", number);
}
}
Các loại vòng lặp cơ bản
- Vòng lặp biết trước số lần lặp.
- Vòng lặp tiếp tục cho đến khi điều kiện không còn đúng.
- Vòng lặp lồng nhau để duyệt cấu trúc hai chiều hoặc nhiều tầng.
- Câu lệnh điều khiển vòng lặp như
breakvàcontinue.
Nên học theo thứ tự
Xem thêm
- Rẽ nhánh — Câu lệnh
ifthường kết hợp bên trong vòng lặp để kiểm tra giá trị từng phần tử. - Đệ quy — Một số bài toán lặp có thể giải bằng đệ quy thay vì vòng lặp tường minh.
- Thuật toán — Sắp xếp, tìm kiếm và đa số thuật toán nền tảng đều dùng vòng lặp làm xương sống.
Bình luận