Danh sách không thứ tự <ul>
Dùng khi thứ tự các mục không quan trọng. Mỗi mục là một <li>.
<ul>
<li>HTML</li>
<li>CSS</li>
<li>JavaScript</li>
</ul>
Mặc định hiển thị với dấu chấm tròn (bullet). Có thể đổi kiểu bằng CSS list-style-type.
Danh sách có thứ tự <ol>
Dùng khi thứ tự quan trọng (các bước hướng dẫn, xếp hạng).
<ol>
<li>Mở trình soạn thảo</li>
<li>Viết code HTML</li>
<li>Lưu file với đuôi .html</li>
<li>Mở trong trình duyệt</li>
</ol>
Thuộc tính của <ol>
| Thuộc tính | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
type |
Kiểu đánh số | "1" (mặc định), "A", "a", "I", "i" |
start |
Bắt đầu từ số nào | start="5" → bắt đầu từ 5 |
reversed |
Đếm ngược | reversed |
<ol type="A" start="3">
<li>Mục C</li>
<li>Mục D</li>
</ol>
Danh sách định nghĩa <dl>
Dùng để trình bày cặp thuật ngữ – định nghĩa (như từ điển, thuật ngữ).
<dl>
<dt>HTML</dt>
<dd>HyperText Markup Language — ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản</dd>
<dt>CSS</dt>
<dd>Cascading Style Sheets — ngôn ngữ định kiểu trang web</dd>
</dl>
<dt>— thuật ngữ (definition term)<dd>— định nghĩa (definition description), thường được thụt lề
Danh sách lồng nhau
Có thể lồng <ul> hoặc <ol> bên trong <li> để tạo danh sách nhiều cấp:
<ul>
<li>Front-end
<ul>
<li>HTML</li>
<li>CSS</li>
</ul>
</li>
<li>Back-end</li>
</ul>
Ví dụ — ul, ol và dl
<h3>Danh sách không thứ tự (<ul>)</h3>
<ul>
<li>Cà chua</li>
<li>Bí ngô</li>
<li>Khoai tây</li>
</ul>
<h3>Danh sách có thứ tự (<ol>)</h3>
<ol>
<li>Đun sôi nước</li>
<li>Cho mì vào</li>
<li>Đợi 3 phút</li>
<li>Vớt ra và thưởng thức</li>
</ol>
<h3>Danh sách kiểu chữ cái (<ol type="A">)</h3>
<ol type="A">
<li>Phương án A</li>
<li>Phương án B</li>
<li>Phương án C</li>
</ol>
<h3>Danh sách định nghĩa (<dl>)</h3>
<dl>
<dt>HTML</dt>
<dd>Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản — tạo cấu trúc trang web</dd>
<dt>CSS</dt>
<dd>Ngôn ngữ định kiểu — trang trí giao diện</dd>
<dt>JavaScript</dt>
<dd>Ngôn ngữ lập trình — thêm tính tương tác</dd>
</dl>
Ví dụ — Danh sách lồng nhau
<h3>Lộ trình học lập trình web</h3>
<ol>
<li>Nền tảng
<ul>
<li>HTML — cấu trúc</li>
<li>CSS — giao diện</li>
<li>JavaScript — tương tác</li>
</ul>
</li>
<li>Framework Front-end
<ul>
<li>React</li>
<li>Vue</li>
<li>Angular</li>
</ul>
</li>
<li>Back-end
<ul>
<li>Node.js / Express</li>
<li>Python / Django</li>
</ul>
</li>
<li>Cơ sở dữ liệu
<ul>
<li>SQL (MySQL, PostgreSQL)</li>
<li>NoSQL (MongoDB)</li>
</ul>
</li>
</ol>
Bình luận